N2Danh từ
暗い溝
くらいみぞ
Nghĩa
- 1.hố tối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dark pit
- Tiếng Việt
- hố tối
- 日本語
- 暗い溝
- 한국어
- 어두운 구덩이
- 中文
- 黑暗的深渊
- Bahasa Indonesia
- lubang gelap
- ภาษาไทย
- หลุมมืด
- Español
- pozo oscuro
- Français
- fosse sombre
- Deutsch
- dunkles Loch
- Português
- buraco escuro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.