tranh, bức họa, vẽ, phác họa
On'yomi (音読み)
- カイ
- エ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「絵」 có nghĩa chính là bức tranh, hình vẽ hay hội họa. Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ thường thấy có chứa kanji này là 絵画 (かいが), dịch là tranh vẽ, dùng để chỉ tác phẩm hội họa; 絵本 (えほん), có nghĩa là sách tranh, thường dành cho trẻ em; và 絵巻 (えまき), tức là cuốn tranh cuộn, dùng để kể chuyện qua hình ảnh. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc Kun'yomi, chỉ sử dụng On'yomi là カイ và エ. Kanji này rất phổ biến trong ngữ cảnh nghệ thuật và sách thiếu nhi.
Câu ví dụ
彼は美しい絵を描く。
Anh ấy vẽ những bức tranh đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- picture, drawing, painting, sketch
- Tiếng Việt
- tranh, bức họa, vẽ, phác họa
- 日本語
- 絵, 描写, 絵画, スケッチ
- 한국어
- 그림, 드로잉, 화가, 스케치
- 中文
- 画, 绘图, 绘画, 素描
- id
- gambar
- th
- ภาพ
- es
- imagen
- fr
- image
- de
- Bild
- pt
- imagem
Từ ghép phổ biến
- 絵画painting, picture
- 絵本picture book
- 絵巻picture scroll
- 油絵oil painting
- 挿絵illustration (in a book, newspaper, etc.), picture
- 絵の具paint, coloring materials, colors
- 似顔絵portrait, likeness, sketch (of a face)
- 浮世絵ukiyo-e, ukiyoe, Edo-period woodblock print
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.