N1Danh từ
油絵
あぶらえ
Nghĩa
- 1.tranh sơn dầu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- oil painting
- Tiếng Việt
- tranh sơn dầu
- 日本語
- 油絵
- 한국어
- 유화
- 中文
- 油画
- Bahasa Indonesia
- lukisan minyak
- ภาษาไทย
- การวาดด้วยน้ำมัน
- Español
- pintura al óleo
- Français
- peinture à l'huile
- Deutsch
- Ölmalerei
- Português
- pintura a óleo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.