N1Danh từ
泥仕合
どろじあい
Nghĩa
- 1.cuộc chiến bôi nhọ
- 2.trận tranh cãi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mudslinging contest, mudslinging match
- Tiếng Việt
- cuộc chiến bôi nhọ, trận tranh cãi
- 日本語
- 中傷合戦, 中傷試合
- 한국어
- 비방전, 비방 경기
- 中文
- 抹黑比赛, 抹黑战
- Bahasa Indonesia
- pertarungan lumpur
- ภาษาไทย
- การต่อสู้ในโคลน
- Español
- combate de barro
- Français
- bataille de boue
- Deutsch
- Schlammschlacht
- Português
- batalha de lama
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.