Từ vựng
N1Danh từ

歯止め

はどめ

Nghĩa

  • 1.phanh
  • 2.kéo
  • 3.trượt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brake, drag, skid
Tiếng Việt
phanh, kéo, trượt
日本語
歯止め, 歯止め
한국어
브레이크, 드래그, 미끄러짐
中文
刹车, 拖动, 打滑
Bahasa Indonesia
rem, seret, selip
ภาษาไทย
เบรก, การลาก, การลื่น
Español
freno, arrastre, derrape
Français
frein, traînée, glissade
Deutsch
Bremse, Zug, Rutsch
Português
freio, deslizamento, derrapagem

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.