Từ vựng
N4Danh từ

死ぬ

しぬ

Nghĩa

  • 1.chết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to die
Tiếng Việt
chết
日本語
死ぬ, しぬ
한국어
죽다
中文
死亡
Bahasa Indonesia
mati
ภาษาไทย
ตาย
Español
morir
Français
mourir
Deutsch
sterben
Português
morrer

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 死ぬまで使いたい。

    Tôi muốn sử dụng nó đến khi tôi chết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.