Từ vựng
N1Danh từ

模擬店

もぎてん

Nghĩa

  • 1.quầy nước
  • 2.quầy tiếp tân
  • 3.quán ăn nhẹ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
refreshment booth, refreshment stand, snack bar
Tiếng Việt
quầy nước, quầy tiếp tân, quán ăn nhẹ
日本語
飲食ブース, 飲食スタンド, スナックバー
한국어
다과 부스, 다과 가판대, 스낵 바
中文
饮料摊位, 饮料店, 小吃吧
Bahasa Indonesia
gerai makanan ringan
ภาษาไทย
บูธอาหารว่าง
Español
puesto de refrescos
Français
stand de rafraîchissements
Deutsch
Erfrischungsstand
Português
quiosque de refrescos

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.