cửa hàng, tiệm
On'yomi (音読み)
- テン
Kun'yomi (訓読み)
- みせ
Về kanji này
Kanji 「店」 có nghĩa chính là 'cửa hàng' hoặc 'tiệm'. Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ những nơi mua sắm. Một số từ ghép phổ biến có sử dụng kanji này bao gồm 店舗 (てんぽ), có nghĩa là 'cửa hàng', 書店 (しょてん), nghĩa là 'hiệu sách', và 店員 (てんいん), nghĩa là 'nhân viên cửa hàng'. Lưu ý rằng kanji này thường được sử dụng để chỉ địa điểm buôn bán, vì vậy nếu bạn thấy chữ này trong các bảng hiệu hay thông báo, nó thường liên quan đến việc mua sắm hoặc dịch vụ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい店が開店した。
Một cửa hàng mới đã mở.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- store, shop
- Tiếng Việt
- cửa hàng, tiệm
- 日本語
- 店
- 한국어
- 가게
- 中文
- 店
- id
- toko
- th
- ร้านค้า
- es
- tienda
- fr
- magasin
- de
- Laden
- pt
- loja
Từ ghép phổ biến
- 店舗store, shop
- 書店bookstore
- 店員store clerk, shop assistant
- レストランrestaurant
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.