N1Danh từ
楷書体
かいしょたい
Nghĩa
- 1.kiểu chữ vuông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- square (block) style of printed typeface
- Tiếng Việt
- kiểu chữ vuông
- 日本語
- 楷書体
- 한국어
- 명조체
- 中文
- 楷书体
- Bahasa Indonesia
- gaya kotak
- ภาษาไทย
- สไตล์สี่เหลี่ยม
- Español
- estilo cuadrado
- Français
- style carré
- Deutsch
- quadratischer Stil
- Português
- estilo quadrado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.