chữ vuông, chính xác
On'yomi (音読み)
- カイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "楷" có nghĩa chính là "phong cách chữ vuông" hoặc "đúng đắn". Chữ này không có cách đọc kun'yomi, chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. Một số từ tiêu biểu như "楷書" (かいしょ) nghĩa là "phong cách chữ in", dùng để chỉ cách viết chữ Hán rất rõ ràng và dễ đọc. "楷書体" (かいしょたい) là thuật ngữ chỉ kiểu chữ in vuông, phổ biến trong in ấn. Một ví dụ khác là "楷の木" (かいのき) được dùng để chỉ cây pistache Trung Quốc. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường liên quan đến những khía cạnh mang tính quy chuẩn và rõ ràng trong ngôn ngữ viết.
Câu ví dụ
楷書は漢字の基本形だ。
Chữ kiểu kaisho là hình thức cơ bản của kanji.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- square character style, correctness
- Tiếng Việt
- chữ vuông, chính xác
- 日本語
- 楷, 正確
- 한국어
- 명조체, 정확성
- 中文
- 楷书, 正确性
- id
- gaya kotak
- th
- แบบตัวอักษรสี่เหลี่ยม
- es
- estilo cuadrado
- fr
- style carré
- de
- viereckiger Stil
- pt
- estilo quadrado
Từ ghép phổ biến
- 楷書printed style (of writing Chinese characters), square style, block style
- 楷書体square (block) style of printed typeface
- 楷行草printed, semi-cursive, and cursive scripts
- 楷の木Chinese pistache (Pistacia chinensis)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.