Quay lại từ điển
JLPT N113画 · 13 nétbộ thủ 木Kanji Jōyō (thường dụng)

chữ vuông, chính xác

On'yomi (音読み)

  • カイ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Khi viết chữ楷, hãy nhớ rằng nó giống như một cây gỗ thật thẳng, tượng trưng cho sự đúng đắn và chính xác.

Về kanji này

Kanji "楷" có nghĩa chính là "phong cách chữ vuông" hoặc "đúng đắn". Chữ này không có cách đọc kun'yomi, chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép. Một số từ tiêu biểu như "楷書" (かいしょ) nghĩa là "phong cách chữ in", dùng để chỉ cách viết chữ Hán rất rõ ràng và dễ đọc. "楷書体" (かいしょたい) là thuật ngữ chỉ kiểu chữ in vuông, phổ biến trong in ấn. Một ví dụ khác là "楷の木" (かいのき) được dùng để chỉ cây pistache Trung Quốc. Khi sử dụng kanji này, bạn cần lưu ý rằng nó thường liên quan đến những khía cạnh mang tính quy chuẩn và rõ ràng trong ngôn ngữ viết.

Câu ví dụ

  • 楷書は漢字の基本形だ。

    Chữ kiểu kaisho là hình thức cơ bản của kanji.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
square character style, correctness
Tiếng Việt
chữ vuông, chính xác
日本語
楷, 正確
한국어
명조체, 정확성
中文
楷书, 正确性
id
gaya kotak
th
แบบตัวอักษรสี่เหลี่ยม
es
estilo cuadrado
fr
style carré
de
viereckiger Stil
pt
estilo quadrado

Từ ghép phổ biến

  • 楷書かいしょprinted style (of writing Chinese characters), square style, block style
  • 楷書体かいしょたいsquare (block) style of printed typeface
  • 楷行草かいぎょうそうprinted, semi-cursive, and cursive scripts
  • 楷の木かいのきChinese pistache (Pistacia chinensis)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.