N1Danh từ
核融合
かくゆうごう
Nghĩa
- 1.hạt nhân
- 2.hợp nhất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- nuclear fusion
- Tiếng Việt
- hạt nhân, hợp nhất
- 日本語
- 核融合
- 한국어
- 핵융합
- 中文
- 核融合
- Bahasa Indonesia
- fusi nuklir
- ภาษาไทย
- การหลอมรวมของนิวเคลียร์
- Español
- fusión nuclear
- Français
- fusion nucléaire
- Deutsch
- Kernfusion
- Português
- fusão nuclear
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.