Từ vựng
N1Danh từ

培養

ばいよう

Nghĩa

  • 1.văn hóa
  • 2.canh tác
  • 3.nuôi trồng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
culture, cultivation, cultivation (of plants)
Tiếng Việt
văn hóa, canh tác, nuôi trồng
日本語
培養, 養成, 栽培
한국어
배양, 재배, 식물 재배
中文
培养, 栽培, 植物栽培
Bahasa Indonesia
budidaya
ภาษาไทย
การเพาะปลูก
Español
cultivo
Français
culture
Deutsch
Kultur
Português
cultura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.