Từ vựng
N1Danh từ

枢機卿

すうききょう

Nghĩa

  • 1.hồng y

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cardinal (Catholic Church)
Tiếng Việt
hồng y
日本語
枢機卿
한국어
추기경
中文
枢机主教
Bahasa Indonesia
kardinal
ภาษาไทย
พระคาร์ดินัล
Español
cardenal
Français
cardinal
Deutsch
Kardinal
Português
cardeal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.