N1Danh từ
普遍的
ふへんてき
Nghĩa
- 1.vũ trụ
- 2.có khắp
- 3.phổ biến
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- universal, omnipresent, ubiquitous
- Tiếng Việt
- vũ trụ, có khắp, phổ biến
- 日本語
- 普遍的な, 遍在の, 普遍的な
- 한국어
- 보편적인, 편재하는, 다 곳에 있는
- 中文
- 普遍的, 无处不在, 普遍的
- Bahasa Indonesia
- universal, ada di mana-mana
- ภาษาไทย
- สากล, มีอยู่ทั่วไป
- Español
- universal, omnipresente
- Français
- universel, omniprésent
- Deutsch
- universell, allgegenwärtig
- Português
- universal, onipresente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.