N1Danh từ
木曽馬
きそうま
Nghĩa
- 1.ngựa Kiso (giống ngựa bản địa Nhật Bản)
- 2.kisouma
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Kiso horse (Japanese indigenous horse breed), kisouma
- Tiếng Việt
- ngựa Kiso (giống ngựa bản địa Nhật Bản), kisouma
- 日本語
- 木曽馬, 日本在来馬の一種
- 한국어
- 기소마 (일본 고유의 말 품종), 키소마
- 中文
- 木曾马(日本本土马品种), kisouma
- Bahasa Indonesia
- kuda Kiso
- ภาษาไทย
- ม้าไม้ซอก
- Español
- caballo Kiso
- Français
- cheval Kiso
- Deutsch
- Kiso-Pferd
- Português
- cavalo Kiso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.