N1Danh từ
昆虫学
こんちゅうがく
Nghĩa
- 1.côn trùng học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- entomology
- Tiếng Việt
- côn trùng học
- 日本語
- 昆虫学
- 한국어
- 곤충학
- 中文
- 昆虫学
- Bahasa Indonesia
- entomologi
- ภาษาไทย
- เอนโทโมโลยี
- Español
- entomología
- Français
- entomologie
- Deutsch
- Entomologie
- Português
- entomologia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.