Từ vựng
N2Danh từ

料金湖

りょうきんこ

Nghĩa

  • 1.hồ lệ phí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fee lake
Tiếng Việt
hồ lệ phí
日本語
料金湖
한국어
유료호수
中文
收费湖
Bahasa Indonesia
danau berbayar
ภาษาไทย
ทะเลสาบค่าใช้จ่าย
Español
lago de tarifa
Français
lac tarifaire
Deutsch
Gebührensee
Português
lago tarifado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.