hồ
On'yomi (音読み)
- コ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- みずうみ
Về kanji này
Kanji 「湖」 có nghĩa chính là "hồ" trong tiếng Việt. Kana dùng để đọc kanji này là "みずうみ" trong ngôn ngữ Nhật Bản và có các âm Hán Nhật như "コ" và "コウ". Thường thì kanji này dùng nhiều với tư cách là danh từ. Một số từ kết hợp phổ biến với kanji này gồm có "湖畔 (こはん)" nghĩa là "bờ hồ", "湖水 (こすい)" nghĩa là "nước hồ", và "淡水湖 (たんすいこ)" có nghĩa là "hồ nước ngọt". Lưu ý rằng khi nói đến hồ, người ta phần lớn dùng để chỉ những vùng nước lớn và yên tĩnh hơn so với ao hay đầm.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この湖はとても美しい。
Hồ này rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- lake
- Tiếng Việt
- hồ
- 日本語
- 湖
- 한국어
- 호수
- 中文
- 湖
- id
- danau
- th
- ทะเลสาบ
- es
- lago
- fr
- lac
- de
- See
- pt
- lago
Từ ghép phổ biến
- 湖畔lake shore
- 湖水lake water
- 淡水湖freshwater lake
- 料金湖fee lake
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.