Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 水tần suất #315Kanji Jōyō (thường dụng)

vịnh, đầm, vùng nước

On'yomi (音読み)

  • ワン

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Mái nhà (宀) bên bờ vịnh (湾) lớn, nơi nước (水) lấp lánh dưới ánh mặt trời như những viên kim cương.

Về kanji này

Kanji "湾" có nghĩa chính là "vịnh" hay "vùng biển bị lõm". Kanji này thường được dùng như danh từ, và bạn sẽ thấy nó trong nhiều từ ghép. Ví dụ, "湾岸" (わんがん) có nghĩa là "khu vực ven biển", thường chỉ những nơi gần biển; "東京湾" (とうきょうわん) nghĩa là "Vịnh Tokyo", một vịnh lớn nổi tiếng ở Nhật Bản; và "湾曲" (わんきょく) có nghĩa là "đường cong", dùng để chỉ sự cong lại của hình dạng. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, chỉ được dùng với âm on'yomi trong các từ ghép.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • この湾は風が強い。

    Vịnh này có gió lớn.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
bay, gulf
Tiếng Việt
vịnh, đầm, vùng nước
日本語
湾, 入江, 大きな海の一部
한국어
中文
id
teluk
th
อ่าว
es
bahía
fr
baie
de
Bucht
pt
baía

Từ ghép phổ biến

  • 湾岸わんがんcoastal area, bay shore
  • 東京湾とうきょうわんTokyo Bay
  • 湾曲わんきょくcurvature, bend

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.