Từ vựng
N2Danh từ

湾曲

わんきょく

Nghĩa

  • 1.đường cong
  • 2.sự cong

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
curvature, bend
Tiếng Việt
đường cong, sự cong
日本語
湾曲, 曲がり
한국어
곡률, 곡선
中文
曲率, 弯曲
Bahasa Indonesia
kurva, bengkok
ภาษาไทย
การโค้ง, โค้ง
Español
curvatura, doblar
Français
courbure, virage
Deutsch
Krümmung, Biegung
Português
curvatura, curva

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.