phản chiếu, hình ảnh
On'yomi (音読み)
- エイ
Kun'yomi (訓読み)
- うつ.る
- うつ.す
Về kanji này
Kanji 「映」 có nghĩa chính là phản chiếu hoặc chiếu sáng. Nó thường được sử dụng như một động từ với các hình thức như うつ.る (phản chiếu) và うつ.す (chiếu ra). Có một số từ ghép điển hình như 映画 (えいが), nghĩa là bộ phim, 映像 (えいぞう), có nghĩa là hình ảnh hoặc video, và 反映 (はんえい), nghĩa là sự phản ánh. Những từ này thường gặp trong giao tiếp hàng ngày liên quan đến hình ảnh và việc xem phim. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn đúng hình thức động từ hoặc danh từ cho phù hợp.
Câu ví dụ
映画を映像で楽しんだ。
Tôi đã thưởng thức bộ phim qua hình ảnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- reflect, project
- Tiếng Việt
- phản chiếu, hình ảnh
- 日本語
- 映る, 映す
- 한국어
- 반사하다, 투영하다
- 中文
- 反映, 投影
- id
- mencerminkan, memproyeksikan
- th
- สะท้อน, ฉายภาพ
- es
- reflejar, proyectar
- fr
- réfléchir, projeter
- de
- reflektieren, projizieren
- pt
- refletir, projetar
Từ ghép phổ biến
- 映画movie, film
- 映像video, image
- 反映reflection, representation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.