N5Danh từ
右折
うせつ
Nghĩa
- 1.rẽ phải
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- right turn
- Tiếng Việt
- rẽ phải
- 日本語
- 右折
- 한국어
- 우회전
- 中文
- 右转
- Bahasa Indonesia
- belok kanan
- ภาษาไทย
- เลี้ยวขวา
- Español
- giro a la derecha
- Français
- tourner à droite
- Deutsch
- Abbiegen nach rechts
- Português
- virada à direita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.