N1Danh từ
暫定案
ざんていあん
Nghĩa
- 1.kế hoạch tạm thời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- provisional plan
- Tiếng Việt
- kế hoạch tạm thời
- 日本語
- 暫定案
- 한국어
- 임시 계획
- 中文
- 临时计划
- Bahasa Indonesia
- rencana sementara
- ภาษาไทย
- แผนชั่วคราว
- Español
- plan provisional
- Français
- plan provisoire
- Deutsch
- vorläufiger Plan
- Português
- plano provisório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.