N1Danh từ
改訂版
かいていばん
Nghĩa
- 1.phiên bản đã sửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- revised edition
- Tiếng Việt
- phiên bản đã sửa
- 日本語
- 改訂版
- 한국어
- 개정판
- 中文
- 修订版
- Bahasa Indonesia
- edisi revisi
- ภาษาไทย
- ฉบับปรับปรุง
- Español
- edición revisada
- Français
- édition révisée
- Deutsch
- überarbeitete Ausgabe
- Português
- edição revisada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.