Từ vựng
N2Danh từ

版画

はんが

Nghĩa

  • 1.khắc gỗ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
woodblock print, print making
Tiếng Việt
khắc gỗ
日本語
版画
한국어
목판화
中文
木刻版画
Bahasa Indonesia
cetakan kayu
ภาษาไทย
ภาพพิมพ์ไม้
Español
grabado en madera
Français
gravure sur bois
Deutsch
Holzschnitt
Português
gravura em madeira

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.