N1Danh từ
掲揚
けいよう
Nghĩa
- 1.treo lên (ví dụ: cờ)
- 2.nâng lên
- 3.bay
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- hoisting (e.g. a flag), raising, flying
- Tiếng Việt
- treo lên (ví dụ: cờ), nâng lên, bay
- 日本語
- 掲揚
- 한국어
- 게양
- 中文
- 升旗
- Bahasa Indonesia
- penyimpangan
- ภาษาไทย
- การชักธง
- Español
- izamiento
- Français
- hissage
- Deutsch
- Hissung
- Português
- elevação
Kanji được dùng
Từ liên quan
揚げ物
あげもの
đồ chiên, món chiên
N3揚州
ようしゅう
Dương Châu
N3揚げる
あげる
nâng lên, đưa lên
N3掲載
けいさい
xuất bản (ví dụ: bài báo trên tờ báo), đăng tải (ví dụ: câu chuyện)
N1抑揚
よくよう
ngữ điệu, giọng nhấn
N1掲げる
かかげる
đưa ra (thông báo, biển hiệu, v.v.), treo (ví dụ: biểu ngữ)
N1掲示
けいじ
thông báo, bảng tin
N1掲示板
けいじばん
bảng thông báo, bảng hiển thị
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.