Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

揚げる

あげる

Nghĩa

  • 1.nâng lên
  • 2.đưa lên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to lift, to raise
Tiếng Việt
nâng lên, đưa lên
日本語
揚げる
한국어
들다
中文
提升
Bahasa Indonesia
mengangkat
ภาษาไทย
ยก
Español
levantar
Français
lever
Deutsch
heben
Português
levantar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.