điểm, dấu hiệu
On'yomi (音読み)
- テン
Kun'yomi (訓読み)
- つ.ける
- つ.く
- た.てる
- さ.す
- とぼ.す
- とも.す
- ぼち
Về kanji này
Kanji 「点」 có nghĩa chính là điểm, dấu hoặc chấm. Kanji này thường được sử dụng như danh từ, nhưng cũng có thể là động từ trong một số trường hợp. Một số từ ghép phổ biến với 「点」 bao gồm: 観点 (かんてん) có nghĩa là quan điểm, 拠点 (きょてん) có nghĩa là căn cứ, và 原点 (げんてん) nghĩa là điểm khởi đầu. Sử dụng 「点」 trong ngữ cảnh chỉ điểm trong không gian, thời gian hoặc ý kiến rất thường gặp. Lưu ý rằng kanji này cũng có nghĩa là dấu phẩy thập phân trong toán học.
Câu ví dụ
試験の点数が発表された。
Điểm thi đã được công bố.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- spot, point, mark, speck, decimal point
- Tiếng Việt
- điểm, dấu hiệu
- 日本語
- 点, ポイント
- 한국어
- 점, 지점
- 中文
- 点, 标记
- id
- titik
- th
- จุด
- es
- punto
- fr
- point
- de
- Punkt
- pt
- ponto
Từ ghép phổ biến
- 観点point of view, viewpoint, standpoint
- 拠点base (of operations), site, location
- 原点starting point, origin, beginning
- 視点point of view, viewpoint, angle
- 時点point in time, occasion
- 失点lost point (in a game), point given away, conceded goal
- 重点important point, emphasis, stress
- 焦点focus, focal point, focus (of attention, a discussion, etc.)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.