N1Danh từ
墨西哥
メキシコ
Nghĩa
- 1.Mexico
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Mexico
- Tiếng Việt
- Mexico
- 日本語
- メキシコ
- 한국어
- 멕시코
- 中文
- 墨西哥
- Bahasa Indonesia
- Meksiko
- ภาษาไทย
- เม็กซิโก
- Español
- México
- Français
- Mexique
- Deutsch
- Mexiko
- Português
- México
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.