N1Danh từ
揮発油
きはつゆ
Nghĩa
- 1.xăng
- 2.dầu hỏa
- 3.dầu mỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gasoline, petrol, petroleum
- Tiếng Việt
- xăng, dầu hỏa, dầu mỏ
- 日本語
- 揮発油, ガソリン, 石油
- 한국어
- 휘발유, 가솔린, 석유
- 中文
- 汽油, 柴油, 石油
- Bahasa Indonesia
- bensin
- ภาษาไทย
- น้ำมันเบนซิน
- Español
- gasolina
- Français
- essence
- Deutsch
- Benzin
- Português
- gasolina
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.