Từ vựng
N3Danh từ

天帝

てんてい

Nghĩa

  • 1.thiên đế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
heavenly emperor
Tiếng Việt
thiên đế
日本語
天帝
한국어
천제
中文
天帝
Bahasa Indonesia
kaisar surgawi
ภาษาไทย
จักรพรรดิแห่งสวรรค์
Español
emperador celestial
Français
empereur céleste
Deutsch
Himmlischer Kaiser
Português
imperador celestial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.