Từ vựng
N1Danh từ

捕捉剤

ほそくざい

Nghĩa

  • 1.thuốc bắt
  • 2.chất bắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
scavenger
Tiếng Việt
thuốc bắt, chất bắt
日本語
捕捉剤, スカベンジャー
한국어
포획제
中文
捕捉剂
Bahasa Indonesia
pengais
ภาษาไทย
สัตว์ข scavenger
Español
carroñero
Français
charognard
Deutsch
Aasfresser
Português
carroñeiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.