Từ vựng
N1Danh từ

挨拶語

あいさつご

Nghĩa

  • 1.lời chào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
words of greeting
Tiếng Việt
lời chào
日本語
挨拶語
한국어
인사말
中文
问候语
Bahasa Indonesia
kata sapaan
ภาษาไทย
คำทักทาย
Español
palabras de saludo
Français
mots de salutation
Deutsch
Grußworte
Português
palavras de saudação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.