Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

揺れる

ゆれる

Nghĩa

  • 1.rung
  • 2.lắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to shake, to sway
Tiếng Việt
rung, lắc
日本語
揺れる
한국어
흔들리다
中文
摇动
Bahasa Indonesia
menggoyang
ภาษาไทย
เขย่า
Español
agitar
Français
secouer
Deutsch
schütteln
Português
agitar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 特に搬,搭載時には物品が揺れることを防ぐ措置が重要です

    Đặc biệt, trong quá trình vận chuyển và xếp hàng, các biện pháp để ngăn chặn việc rung lắc hàng hóa là quan trọng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.