N3Danh từ
揺らぐ
ゆらぐ
Nghĩa
- 1.rung lắc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to sway, to shake
- Tiếng Việt
- rung lắc
- 日本語
- 揺らぐ
- 한국어
- 흔들리다
- 中文
- 摇晃
- Bahasa Indonesia
- goyang
- ภาษาไทย
- แกว่ง
- Español
- oscilar
- Français
- osciller
- Deutsch
- schwanken
- Português
- balançar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.