rung chuyển, lắc lư
On'yomi (音読み)
- ヨウ
Kun'yomi (訓読み)
- ゆ.れる
- ゆ.す
- ゆ.らぐ
Về kanji này
Kanji 「揺」 có nghĩa chính là "run" hoặc "sang". Nó thường được dùng với dạng động từ hơn là danh từ. Một số từ ghép phổ biến như 揺れ (ゆれ) có nghĩa là "sự run lắc"; 揺れる (ゆれる) là động từ mang nghĩa "bị rung"; và 揺すぶる (ゆすぶる) có nghĩa là "lắc". Một từ khác là 揺らぐ (ゆらぐ), nghĩa là "chao đảo" hoặc "lung lay". Lưu ý rằng 「揺」 có thể diễn tả sự chuyển động nhẹ nhàng hoặc không ổn định, thường liên quan đến cảm xúc hoặc vật thể di chuyển. Đây là một kanji thú vị thể hiện những chuyển động và cảm giác khác nhau trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
大きな地震で家が揺れた。
Ngôi nhà bị rung chuyển trong trận động đất lớn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shake, sway
- Tiếng Việt
- rung chuyển, lắc lư
- 日本語
- 揺れる, 揺す, 揺らぐ
- 한국어
- 흔들다, 흔들리다
- 中文
- 摇动, 摆动
- id
- mengguncang, bergetar
- th
- เขย่า, สั่น
- es
- sacudir, balancear
- fr
- secouer, osciller
- de
- schütteln, wiegen
- pt
- sacudir, balançar
Từ ghép phổ biến
- 揺れshake, sway
- 揺れるto shake, to sway
- 揺すぶるto shake, to jolt
- 揺らぐto sway, to shake
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.