Từ vựng
N3Danh từ

揺れ

ゆれ

Nghĩa

  • 1.sự rung lắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
shake, sway
Tiếng Việt
sự rung lắc
日本語
揺れ
한국어
흔들다
中文
摇动
Bahasa Indonesia
menggoyang
ภาษาไทย
เขย่า
Español
sacudir
Français
secouer
Deutsch
schütteln
Português
abrir

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかしながら円は最近大きく揺れ動いています。

    Tuy nhiên, đồng yên gần đây đã biến động rất lớn.

  • 特に搬,搭載時には物品が揺れることを防ぐ措置が重要です

    Đặc biệt, trong quá trình vận chuyển và xếp hàng, các biện pháp để ngăn chặn việc rung lắc hàng hóa là quan trọng.

  • 最近、仕事に対する情熱が揺れている

    Gần đây, đam mê của anh ấy đối với công việc đã lung lay.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.