N1Danh từ
揺蚊
ユスリカ
Nghĩa
- 1.ruồi chironomid
- 2.ruồi không cắn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- chironomid (any insect of family Chironomidae), non-biting midge
- Tiếng Việt
- ruồi chironomid, ruồi không cắn
- 日本語
- ユスリカ, 無毒の小さな虫
- 한국어
- 키로노미드, 무방충 해파리
- 中文
- 摇蚊, 不叮咬的虫子
- Bahasa Indonesia
- serangga, nyamuk
- ภาษาไทย
- แมลง, ยุงไม่กัด
- Español
- mosquito, midge
- Français
- chironomide, saison des moustiques
- Deutsch
- Schlammfliegen, Stechmücken
- Português
- midge, inseto não picador
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.