Từ vựng
N1Danh từ

抗堪性

こうたんせい

Nghĩa

  • 1.khả năng sống sót

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
survivability (ability to withstand an attack)
Tiếng Việt
khả năng sống sót
日本語
抗堪性
한국어
생존성
中文
生存能力
Bahasa Indonesia
kesanggupan bertahan
ภาษาไทย
ความสามารถในการเอาชีวิตรอด
Español
capacidad de supervivencia
Français
survivabilité
Deutsch
Überlebensfähigkeit
Português
capacidade de resistir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.