N1Danh từ
後遺症
こういしょう
Nghĩa
- 1.triệu chứng di chứng
- 2.hậu quả
- 3.di chứng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prognostic symptoms, after-effect, sequela
- Tiếng Việt
- triệu chứng di chứng, hậu quả, di chứng
- 日本語
- 後遺症, 後遺症, 後遺症
- 한국어
- 후유증, 사후 효과, 후유증
- 中文
- 后遗症, 后效, 继发
- Bahasa Indonesia
- gejala lanjutan
- ภาษาไทย
- อาการหลังโรค
- Español
- secuela
- Français
- séquelles
- Deutsch
- Folgesymptome
- Português
- sintomas residuais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.