Từ vựng
N1Danh từ

慌て者

あわてもの

Nghĩa

  • 1.người hấp tấp
  • 2.người đãng trí
  • 3.người cẩu thả

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
scatterbrain, absent-minded person, careless person
Tiếng Việt
người hấp tấp, người đãng trí, người cẩu thả
日本語
散漫な人, 物忘れの激しい人, 不注意な人
한국어
변덕쟁이, 건망증이 있는 사람, 부주의한 사람
中文
心烦意乱的人, 健忘的人, 粗心的人
Bahasa Indonesia
pemikir tak terarah
ภาษาไทย
คนขี้ลืม
Español
persona despistada
Français
tête en l'air
Deutsch
vergesslicher Mensch
Português
cabeça de vento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.