Từ vựng
N1Danh từ

心拍数

しんぱくすう

Nghĩa

  • 1.tần số tim
  • 2.tần số mạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
heart rate, pulse rate
Tiếng Việt
tần số tim, tần số mạch
日本語
心拍数, 脈拍数
한국어
심박수, 맥박 수
中文
心率, 脉率
Bahasa Indonesia
detak jantung
ภาษาไทย
อัตราการเต้นของหัวใจ
Español
frecuencia cardíaca
Français
fréquence cardiaque
Deutsch
Herzfrequenz
Português
frequência cardíaca

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 最新の医療技術で心拍数や脳波が調査できる

    Với công nghệ y tế mới nhất, nhịp tim và sóng não có thể được điều tra.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.