N1Danh từ
怠け者
なまけもの
Nghĩa
- 1.người lười biếng
- 2.người lười nhác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- lazy person, lazy fellow, slothful person
- Tiếng Việt
- người lười biếng, người lười nhác
- 日本語
- 怠け者
- 한국어
- 게으른 사람, 게으름뱅이
- 中文
- 懒人, 懒惰的人
- Bahasa Indonesia
- orang malas
- ภาษาไทย
- คนขี้เกียจ
- Español
- perezoso
- Français
- fainéant
- Deutsch
- Faulpelz
- Português
- pessoa preguiçosa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.