N1Danh từ
幾何学
きかがく
Nghĩa
- 1.hình học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- geometry
- Tiếng Việt
- hình học
- 日本語
- 幾何学
- 한국어
- 기하학
- 中文
- 几何学
- Bahasa Indonesia
- geometri
- ภาษาไทย
- เรขาคณิต
- Español
- geometría
- Français
- géométrie
- Deutsch
- Geometrie
- Português
- geometria
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.