N1Danh từ
山辣韮
やまらっきょう
Nghĩa
- 1.hành Nhật Bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japanese onion (Allium thunbergii)
- Tiếng Việt
- hành Nhật Bản
- 日本語
- 山辣韮
- 한국어
- 일본 양파
- 中文
- 日本葱
- Bahasa Indonesia
- bawang Jepang
- ภาษาไทย
- หอมญี่ปุ่น
- Español
- cebolla japonesa
- Français
- oignon japonais
- Deutsch
- japanische Zwiebel
- Português
- cebola japonesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.