cay
On'yomi (音読み)
- ラツ
Kun'yomi (訓読み)
- から.い
Về kanji này
Kanji "辣" mang nghĩa chính là cay, nồng hoặc khắt khe. Nó thường được dùng như một tính từ trong ngữ cảnh miêu tả vị giác hoặc tính cách. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "悪辣" (あくらつ), nghĩa là mưu mô, xảo quyệt; "辛辣" (しんらつ), nghĩa là châm chọc, chỉ trích gay gắt; và "辣腕" (らつわん), có nghĩa là sự nhạy bén hoặc khéo léo. Đáng chú ý, từ "辛辣" thường được dùng để mô tả những bài phê bình mang tính chất gay gắt, còn "辣" thường không chỉ liên quan đến gia vị mà còn có thể nói về tính cách con người. Sử dụng từ này một cách cẩn thận sẽ giúp truyền tải chính xác cảm xúc bạn muốn thể hiện.
Câu ví dụ
彼の言葉は非常に辣だ。
Lời anh ấy rất sắc bén.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pungent, spicy, harsh, cruel, severe
- Tiếng Việt
- cay
- 日本語
- 辣
- 한국어
- 맵다
- 中文
- 辣
- id
- pedas
- th
- เผ็ด
- es
- picante
- fr
- piquant
- de
- scharf
- pt
- apimentado
Từ ghép phổ biến
- 悪辣crafty, vicious, unscrupulous
- 辛辣bitter (e.g. criticism), sharp, biting
- 辣腕shrewdness, sharpness, astuteness
- 辣韮Chinese onion (Allium chinense), Chinese scallion, Kiangsi scallion
- 麻辣mala (spicy and numbing seasoning)
- 山辣韮Japanese onion (Allium thunbergii)
- 辣白菜hot-and-sour cabbage
- 酸辣湯hot and sour soup
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.