Từ vựng
N1Danh từ

建て坪

たてつぼ

Nghĩa

  • 1.diện tích sàn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
floor space (esp. of the ground floor only), floorage
Tiếng Việt
diện tích sàn
日本語
床面積, フロア面積
한국어
층 면적, 층 공간
中文
楼面面积, 平面面积
Bahasa Indonesia
ruang lantai
ภาษาไทย
พื้นที่ชั้น
Español
espacio util
Français
superficie de plancher
Deutsch
Bodenfläche
Português
área do piso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.