N1Danh từ
実践者
じっせんしゃ
Nghĩa
- 1.người thực hành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- practitioner
- Tiếng Việt
- người thực hành
- 日本語
- 実践者
- 한국어
- 실천가
- 中文
- 实践者
- Bahasa Indonesia
- praktisi
- ภาษาไทย
- ผู้ฝึกหัด
- Español
- practicante
- Français
- praticien
- Deutsch
- Praktiker
- Português
- praticante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.