Từ vựng
N1Danh từ

字詰め

じづめ

Nghĩa

  • 1.số ký tự mỗi dòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
number of characters per line, page, etc.
Tiếng Việt
số ký tự mỗi dòng
日本語
字詰め, 行あたりの文字数
한국어
한 줄의 문자 수
中文
每行的字符数
Bahasa Indonesia
jumlah karakter
ภาษาไทย
จำนวนตัวอักษร
Español
número de caracteres
Français
nombre de caractères
Deutsch
Zeichenanzahl
Português
número de caracteres

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.