N1Danh từ
赤字
あかじ
Nghĩa
- 1.(ở trong) lỗ
- 2.khoản thiếu
- 3.chữ đỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (being in) the red, deficit, red letter
- Tiếng Việt
- (ở trong) lỗ, khoản thiếu, chữ đỏ
- 日本語
- 赤字, 赤い数字, 赤い文字
- 한국어
- 적자, 적자, 적자
- 中文
- 赤字, 赤字, 赤字
- Bahasa Indonesia
- dalam kondisi negatif, defisit, angka merah
- ภาษาไทย
- ในแดง, ขาดแคลน, ตัวเลขแดง
- Español
- en negativo, déficit, números rojos
- Français
- dans le rouge, déficit, chiffres rouges
- Deutsch
- im Minus, Defizit, rote Zahlen
- Português
- no vermelho, déficit, números vermelhos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
しかし、財政赤字の拡大も懸念されるべき問題です。
Tuy nhiên, sự mở rộng của thâm hụt tài chính cũng là một mối lo ngại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.